Năm 2020 là năm Canh Tý theo lịch Âm, năm của con Chuột Kim. Với đặc thâm Ngũ Hành là Kim (thuộc hệ Kim Bạch Kim – Bạc trắng), việc tra cứu “năm 2020 hướng nào tốt” là nhu cầu thiết thực của rất nhiều gia chủ, doanh nhân và người đi làm khi muốn sắp xếp không gian sống, bàn làm việc hoặc chọn ngày giờ xuất hành năm đó. Dù hiện tại chúng ta đã bước sang năm 2026, nhưng kiến thức phong thủy năm 2020 vẫn là tài liệu tham khảo quý giá để rút kinh nghiệm, so sánh chu kỳ vận mệnh 9 sao (Hạ Nguyên Nhất Bạch – Hạ Nguyên Cửu Tử) và áp dụng cho các năm Canh Tý tiếp theo (như 2080) hoặc phân tích ngược lại vận mệnh quá khứ.

Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ, chi tiết và chính xác nhất về các hướng tốt, hướng xấu, sao chiếu mệnh, sao năm, sao tháng của năm 2020 để bạn có cái nhìn toàn diện.

TÓM TẮT

1. Tổng Quan Vận Mệnh Năm Canh Tý 2020 Theo Phong Thủy

Trước khi đi vào chi tiết “hướng nào tốt”, chúng ta cần nắm vững “bản chất” của năm 2020 để hiểu tại sao lại có những hướng tốt/xấu đó.

1.1. Ngũ Hành Năm 2020: Kim Bạch Kim (Kim)

  • Canh thuộc Kim (Kim cương, Kim sắc bén).
  • Tý thuộc Thủy (Thủy dương, nước chảy).
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim (Bạc trắng, kim loại quý sau khi luyện chảy).
  • Ý nghĩa: Kim Bạch Kim cần Hỏa để luyện, cần Thủy để sinh, kị Thổ quá nhiều (Thổ chôn Kim), kị Mộc quá mạnh (Mộc khắc Kim). Năm 2020 Kim sinh Thủy, Thủy mạnh -> Kim bị hao tổn. Do đó, người năm 2020 hoặc nhà hướng năm 2020 cần bổ sung Hỏa (để luyện Kim thành khí) và Thổ (để sinh Kim, đồng thời chế Thủy).

1.2. Sao Niên Niên (Sao Chiếu Mệnh Của Năm) – Hạ Nguyên Nhất Bạch Tham Lang

Năm 2020 rơi vào kỳ Hạ Nguyên (2004 – 2023), sao chủ niên là Nhất Bạch Tham Lang Thủy Tinh.

  • Vị trí: Cung Kan (Bắc).
  • Ngũ hành: Thủy.
  • Ý nghĩa: Sao Tham Lang chủ về tài lộc, danh vọng, trí tuệ, văn chương, đào hoa. Nhưng vì là Thủy, ở Bắc (Thủy vượng) nên khí Thủy rất mạnh năm 2020. Người mệnh Thủy, Mộc được hưởng lợi; người mệnh Hỏa, Thổ cần cẩn trọng hóa giải.

1.3. Các Sao Hại Niên (Hướng Xấu Cố Định Của Năm 2020)

Dựa trên nguyên lý “Niêm niêm chi khí” (Khí năm), năm Canh Tý (Tý) có 4 đại hướng cấm kỵ tuyệt đối (Tam Sát, Tuế Khách, Tuế Phá, Hoang Ươc):

  1. Tam Sát (Bắc – Tỷ hướng): Năm Tý, Ngọ, Mùi, Dậu -> Tam Sát tại Bắc (Tỷ). Hướng này gây tai họa, bệnh tật, sự cố bất ngờ.
  2. Tuế Khách / Thái Tuế (Bắc – Tỷ hướng): Thái Tuế năm 2020 là Văn Trạch Đại Tướng Quân, tọa tại Bắc (Tỷ, 0 độ). Không được động đất, xây dựng, sửa chữa lớn hướng này.
  3. Tuế Phá (Nam – Ngọ hướng): Đối diện với Thái Tuế. Gây hao tài, tàn phá, công việc không trôi chảy. Vị trí Ngọ (Nam, 180 độ).
  4. Hoang Ươc (Tây – Dậu hướng): Vị trí Dậu (Tây, 270 độ). Gây thất bại, hư hao, không thành sự.

2. Chi Tiết Các Hướng Tốt Năm 2020 Theo Các Mục Đích Sử Dụng

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Khái niệm “hướng tốt” không chỉ có một con số. Nó phụ thuộc vào mục đích: Hướng nhà (Môn chính), Hướng ngủ (Giường), Hướng làm việc (Bàn), Hướng xuất hành (Đi xa), Hướng thờ cúng.

2.1. Hướng Tốt Cho Môn Chính / Hướng Nhà (Dựa Trên Phi Tinh Cửu Cung – Sao Niên 2020)

Năm 2020, bản đồ Phi Tinh Cửu Cung (Bay Tinh) của năm được xếp như sau (Theo hệ Hậu Thiên – Bắc dưới, Nam trên):

Cung Vị Hướng (Độ) Sao Bay Niên 2020 Tên Sao Tốt/Xấu Ý Nghĩa & Khuyến Nghị
Càn (Thiên) Tây Bắc (292.5 – 337.5) Lục Bạch Vũ Khúc (Kim) Đại Cát (Sao Phúc Đức) Hướng TỐT NHẤT NĂM 2020. Chủ quyền lực, danh vọng, quý nhân, tài lộc chính đạo. Rất tốt cho môn chính, bàn làm việc của lãnh đạo, người làm quan, kinh doanh. Cần bố trí đèn, vật kim loại, màu trắng/vàng.
Khôn (Địa) Tây Nam (202.5 – 247.5) Bát Bạch Khổ Cưu (Thổ) Cát (Sao Phụ Bính) Hướng TỐT THỨ 2. Chủ yên bình, bất động sản, y tế, phụ nữ, đất đai. Tốt cho phòng ngủ người lớn tuổi, phòng khách, thờ cúng. Tránh đèn đỏ, cây xanh quá nhiều (Mộc khắc Thổ).
Chấn (Lôi) Đông (67.5 – 112.5) Tam Bích Lộc Tồn (Mộc) Cát (Sao Tài Lộc Phụ) Hướng TỐT THỨ 3. Chủ tài lộc ngang, thông minh, văn chương. Tốt cho bàn học của học sinh, sinh viên, văn phòng creative. Bổ sung nước, cây xanh. Tránh kim loại, lửa.
Tốn (Phóng) Đông Nam (112.5 – 157.5) Tứ Lục Văn Khúc (Mộc) Cát (Sao Văn Chương/Đào Hoa) Hướng TỐT CHO HỌC TẬP, ĐÀO HOA. Chủ thi đậu, văn chương, tình duyên, nghệ thuật. Tốt cho phòng ngủ độc thân, bàn học. Bổ sung nước, cây xanh.
Ly (Hỏa) Nam (157.5 – 202.5) Ngũ Hoàng Liêm Trinh (Thổ) HẠC (Sao Tai Họa) HƯỚNG XẤU NHẤT (Ngũ Hoàng ĐẾ). Chủ bệnh tật, tai nạn, mất tiền, tranh chấp, sự cố pháp lý. Tuyệt đối không làm môn chính, không đào đất, không đặt giường, bàn làm việc. Cần treo chuông gió kim loại (6 đồng tiền), vật Thổ (gốm, đá) để hóa giải.
Kan (Kham) Bắc (337.5 – 22.5) Nhất Bạch Tham Lang (Thủy) Cát (Sao Niên – Tài Lộc/Danh Vọng) HƯỚNG TỐT (NHƯNG CẤM ĐỘNG ĐẤT). Vị trí Thái Tuế & Sao Niên. Chủ tài lộc chính, danh vọng, quý nhân. Chỉ tốt nếu yên tĩnh (phòng ngủ, thờ cúng, kho chứa). Tuyệt đối KHÔNG động đất, sửa chữa, gõ đinh, khoan cắt. Nếu môn chính ở Bắc -> Cất cẩn thận, không đóng mở mạnh.
Cấn (Sơn) Đông Bắc (22.5 – 67.5) Nhị Hắc Cự Môn (Thổ) HẠC (Sao Bệnh Tật) HƯỚNG XẤU. Chủ bệnh tật, đau ốn, buồn phiền, hệ tiêu hóa, phụ nữ mang thai. Cần treo chuông gió kim loại (6 đồng tiền), đèn ngủ thường xuyên, tránh màu đỏ, vàng, đất nung.
Chấn (Lôi) – Xem trên Đông Tam Bích Lộc Tồn Cát (Xem trên)
Tốn (Phóng) – Xem trên Đông Nam Tứ Lục Văn Khúc Cát (Xem trên)
Ly (Hỏa) – Xem trên Nam Ngũ Hoàng Liêm Trinh HẠC (Xem trên)
Khôn (Địa) – Xem trên Tây Nam Bát Bạch Khổ Cưu Cát (Xem trên)
Đoài (Trạch) Tây (247.5 – 292.5) Cửu Tử Tham Lang (Hỏa) HẠC (Sao Hoang Ươc + Cửu Tử Hỏa) HƯỚNG XẤU. Vị trí Hoang Ươc năm + Sao Cửu Tử (Hỏa) bay đến. Chủ hỏa hoạn, mất tiền oan, tiếng lài cà lăm, dao động cảm xúc. Cần đặt bình nước, cây thủy sinh (thủy sinh mộc khắc thổ? Không, Thủy khắc Hỏa -> Đặt nước để khắc Hỏa). Tránh đèn đỏ, lò vi sóng, bếp.

Tóm tắt Hướng Nhà 2020:
Môn chính ưu tiên: Tây Bắc (Càn), Tây Nam (Khôn), Đông (Chấn), Đông Nam (Tốn).
Tuyệt đối tránh môn chính: Nam (Ly – Ngũ Hoàng), Đông Bắc (Cấn – Nhị Hắc), Tây (Đoài – Cửu Tử/Hoang Ươc), Bắc (Kan – Thái Tuế/Tam Sát – Chỉ được yên tĩnh).

2.2. Hướng Tốt Cho Giường Ngủ (Hướng Đầu Giường) Năm 2020

Hướng ngủ quan trọng hơn hướng nhà vì tác động trực tiếp lên sức khỏe và vận mệnh cá nhân trong 1/3 thời gian cuộc đời. Năm 2020, hướng đầu giường tốt dựa trên Sao Niên (Nhất Bạch – Bắc) và Tránh Sao Hại (Ngũ Hoàng – Nam, Nhị Hắc – Đông Bắc, Cửu Tử – Tây, Thái Tuế – Bắc).

XEM THÊM BÀI KHÁC  Bàn Ăn Thông Minh Gấp Gọn TPHCM 2026: Xu Hướng, Top Mẫu Hot, Giá Cả & Kinh Nghiệm Chọn Mua "chuẩn Không Cần Chỉnh"

Nguyên tắc vàng: Đầu giường hướng vào Hướng Sinh Khí, Thiên Y, Phúc Đức, Diên Niên của chủ nhà (theo Tứ Trụ/Ngũ Hành mệnh) VÀ tránh hướng vào các sao xấu của năm (Nam, Đông Bắc, Tây, Bắc động).

  • Nhóm Đông Tứ Mệnh (Mệnh: Khảm, Ly, Chấn, Tốn):

    • Hướng tốt năm 2020: Bắc (Sinh Khí – Nhưng cấm động đất, chỉ ngủ yên), Đông Nam (Thiên Y – Tứ Lục Văn Khúc – Rất tốt), Nam (Phúc Đức – NHƯNG NĂM 2020 NAM LÀ NGŨ HOÀNG -> CẤM), Đông (Diên Niên – Tam Bích Lộc Tồn – Tốt).
    • -> Chọn: Đông Nam (Tốt nhất), Đông (Tốt), Bắc (Chỉ nếu yên tĩnh tuyệt đối). Tránh Nam, Đông Bắc, Tây, Tây Bắc (Càn năm 2020 là Lục Bạch tốt nhưng nhóm Đông Mệnh Càn là Họa Hại).
  • Nhóm Tây Tứ Mệnh (Mệnh: Càn, Khôn, Cấn, Đoài):

    • Hướng tốt năm 2020: Tây Bắc (Sinh Khí – Lục Bạch Vũ Khúc – Rất tốt), Tây Nam (Thiên Y – Bát Bạch Khổ Cưu – Tốt), Tây (Phúc Đức – NHƯNG NĂM 2020 TÂY LÀ CỬU TỬ/HOANG ƯƠC -> CẤM), Tây Bắc (Diên Niên – Càn – Tốt).
    • -> Chọn: Tây Bắc (Tốt nhất), Tây Nam (Tốt). Tránh Tây, Nam, Đông Bắc, Bắc.

Lưu ý quan trọng năm 2020:

  1. Không để đầu giường hướng Nam (Ngũ Hoàng) & Đông Bắc (Nhị Hắc) -> Gây bệnh nặng, tai nạn.
  2. Không để đầu giường hướng Tây (Cửu Tử/Hoang Ươc) -> Gây hao tài, lo âu.
  3. Hướng Bắc (Thái Tuế/Tam Sát/Tham Lang): Chỉ được ngủ đầu hướng Bắc nếu không động chạm gì đến vị trí đó (không gõ đinh treo tranh đầu giường, không sửa chữa tường Bắc). Nếu phải di chuyển giường thường xuyên -> Tránh hướng Bắc.

2.3. Hướng Tốt Cho Bàn Làm Việc / Bàn Học Năm 2020

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Người đi làm, kinh doanh, học sinh, sinh viên năm 2020 cần ngồi quay lưng vào hướng xấu, mặt nhìn vào hướng tốt (hoặc ngồi tại cung tốt).

  1. Vị trí ngồi tốt nhất (Cung Càn – Tây Bắc): Ngồi ở góc Tây Bắc phòng, mặt hướng Đông Nam. Lúc này lưng tựa vào Lục Bạch Vũ Khúc (Sao Phúc Đức, Quyền Lực), mặt nhìn về Tứ Lục Văn Khúc (Sao Văn Chương, Trí Tuệ). Cực kỳ tốt cho: Lãnh đạo, quản lý, kinh doanh, người muốn thăng tiến, học sinh thi cử.
  2. Vị trí ngồi tốt thứ 2 (Cung Khôn – Tây Nam): Ngồi góc Tây Nam, mặt hướng Đông Bắc. Lưng tựa Bát Bạch Khổ Cưu (Sao Bất Động Sản, Ổn Định), mặt nhìn Nhị Hắc Cự Môn (Sao Bệnh – Nhưng Mộc khắc Thổ, ngồi đây có thể khắc chế bệnh tật nếu biết cách hóa – Tuy nhiên khuyến khích chỉ dùng cho người già, người muốn ổn định, không tham vọng lớn). Lưu ý: Hướng Đông Bắc năm 2020 là Nhị Hắc, nên mặt nhìn về hướng này không quá lý tưởng cho người trẻ muốn phát triển.
  3. Vị trí ngồi tốt cho học tập, sáng tạo (Cung Chấn – Đông): Ngồi góc Đông, mặt hướng Tây. Lưng tựa Tam Bích Lộc Tồn (Tài Lộc Phụ), mặt nhìn Cửu Tử (Xấu). -> Không khuyến khích vì mặt nhìn hướng xấu (Tây – Hoang Ươc).
  4. Vị trí ngồi tốt cho học tập, sáng tạo (Cung Tốn – Đông Nam): Ngồi góc Đông Nam, mặt hướng Tây Bắc. Lưng tựa Tứ Lục Văn Khúc (Văn Chương, Đào Hoa Tốt), mặt nhìn Lục Bạch Vũ Khúc (Quyền Lực, Quý Nhân). Cực tốt cho: Học sinh, sinh viên, nhà văn, nghệ sĩ, người làm freelance, creative.

Tóm lại bàn làm việc 2020:

  • Top 1: Ngồi Tây Bắc, mặt hướng Đông Nam (Lãnh đạo, Kinh doanh, Thi cử).
  • Top 2: Ngồi Đông Nam, mặt hướng Tây Bắc (Học tập, Sáng tạo, Nghệ thuật).
  • Cấm: Ngồi lưng quay Nam (Ngũ Hoàng), lưng quay Đông Bắc (Nhị Hắc), lưng quay Tây (Hoang Ươc/Cửu Tử), mặt nhìn các hướng này.

2.4. Hướng Xuất Hành (Đi Xa, Khởi Công, Mở Đồn) Năm 2020

Chọn ngày giờ xuất hành năm 2020 dựa trên Hành Khí Nhật và Tránh hướng Niên Niên (Hướng Thái Tuế, Tuế Phá, Tam Sát, Hoang Ươc).

  • Hướng Cấm Xuất Hành (Đi thẳng vào hướng này):
    • Bắc (Tỷ – 0°): Thái Tuế, Tam Sát. Đi hướng này dễ gặp tai nạn, cản trở, bệnh tật.
    • Nam (Ngọ – 180°): Tuế Phá. Đi hướng này công việc tan vỡ, hao tài, bị người nhỏ hại.
    • Tây (Dậu – 270°): Hoang Ươc. Đi hướng này thất bại, uổng công, mất của.
  • Hướng Tốt Xuất Hành (Hướng Sinh Khí, Thiên Y, Phúc Đức theo Ngày/Tháng) & Không trùng hướng cấm năm:
    • Năm 2020, các hướng Đông, Đông Nam, Tây Bắc, Tây Nam thường được ưu tiên nếu ngày giờ hợp lý.
    • Ví dụ: Tháng 1 (Dậu), Tháng 2 (Tuất), Tháng 3 (Hợi)… tra cứu Hoàng Lịch năm 2020 cụ thể theo ngày giờ sinh của người xuất hành để chọn “Ngày Hoàng Đạo”, “Ngày Thanh Long”, “Ngày Minh Đường” và hướng đi không xung khắc với Tuế Khách, Tuế Phá, Tam Sát, Hoang Ươc.
XEM THÊM BÀI KHÁC  Top 10+ Showroom Nội Thất Đẹp Tại TPHCM 2026: Xu Hướng, Giá Cả & Kinh Nghiệm Chọn Mua "chuẩn Không Cần Chỉnh"

Mẹo thực tế 2020: Nếu buộc phải đi hướng xấu (ví dụ phải đi Bắc), hãy “Khởi hành hướng tốt, đến nơi hướng xấu” (Khởi hành từ nhà hướng Đông Nam/Tây Bắc, rồi quay xe đi Bắc) hoặc mang theo vật phẩm hóa giải (hộp Tuế, đen đá đen, chuông gió nhỏ).

2.5. Hướng Thờ Cúng (Bàn Thờ Tổ Tiên, Thần Tài, Phúc Đức) Năm 2020

Bàn thờ là “điểm chụp mạch” của cả ngôi nhà.

  1. Tốt nhất: Cung Càn (Tây Bắc) – Lục Bạch Vũ Khúc. Thờ ở đây mời được Phúc Đức Chánh Thần, gia đạo hưng vượng, con cháu thành đạt, quan lộc hiển达.
  2. Tốt: Cung Khôn (Tây Nam) – Bát Bạch Khổ Cưu. Thờ ở đây gia đình hòa thuận, bất động sản phát đạt, phù hợp thờ Thổ Địa, Thần Tài Văn (Thần Tài Võ không thờ hướng Thổ).
  3. Tốt: Cung Tốn (Đông Nam) – Tứ Lục Văn Khúc. Phù hợp thờ Thần Tài Văn, Văn Thần, cầu văn chương, thi đậu cho con cái.
  4. TUYỆT ĐỐI KHÔNG THỜ HƯỚNG:
    • Nam (Ngũ Hoàng): Gây họa lớn, bệnh tật, tan gia.
    • Đông Bắc (Nhị Hắc): Gây bệnh tật, đau khổ cho người phụ nữ, mẹ vợ.
    • Tây (Cửu Tử/Hoang Ươc): Gây hao tài, mất của, hỏa hoạn.
    • Bắc (Thái Tuế/Tam Sát): Chỉ được thờ nếu bàn thờ đã có từ trước và không động chạm, không sửa chữa, không sơn tường mới năm 2020. Nếu mới làm nhà năm 2020 -> Không đặt bàn thờ hướng Bắc.

3. Hướng Tốt Năm 2020 Theo Mệnh Ngũ Hành Của Chủ Nhà (Bát Trạch)

Ngoài sao năm (Phi Tinh), “Hướng tốt” còn phụ thuộc vào Mệnh Trạch (Mệnh Ngũ Hành) của chủ nhà/người cầm quyền. Năm 2020 cần kết hợp: Mệnh Trạch + Sao Niên 2020.

Mệnh Trạch Ngũ Hành 4 Hướng Tốt Cố Định (Sinh, Phúc, Thiên, Diên) Hướng Tốt Năm 2020 (Kết Hợp Sao Niên) Hướng Cấm Niêm Niêm 2020
Khảm (Bắc) Thủy Bắc, Đông, Đông Nam, Nam Đông Nam (Tứ Lục – Mộc sinh Thủy), Đông (Tam Bích – Mộc sinh Thủy), Tây Bắc (Lục Bạch – Kim sinh Thủy) Nam (Ngũ Hoàng – Thổ khắc Thủy), Đông Bắc (Nhị Hắc – Thổ khắc Thủy), Tây (Cửu Tử – Hỏa), Bắc (Thái Tuế – Động)
Ly (Nam) Hỏa Nam, Tây Nam, Tây Bắc, Tây Tây Nam (Bát Bạch – Thổ sinh Hỏa), Tây Bắc (Lục Bạch – Kim khắc Mộc sinh Hỏa? Không, Kim khắc Mộc. Mộc sinh Hỏa. Lục Bạch Kim -> Khắc Mộc -> Hại Hỏa. Nhưng Lục Bạch là Phúc Đức -> Vẫn dùng được nếu hóa giải). Tốt nhất: Tây Nam. Nam (Ngũ Hoàng – Hỏa vượng quá mức -> Hỏa đốt), Đông Bắc (Nhị Hắc – Thổ sinh Hỏa nhưng là Bệnh), Bắc (Thái Tuế).
Chấn (Đông) Mộc Đông, Bắc, Nam, Đông Nam Bắc (Nhất Bạch – Thủy sinh Mộc – Nhưng cấm động), Đông Nam (Tứ Lục – Mộc vượng), Đông (Tam Bích – Mộc vượng). Nam (Ngũ Hoàng – Hỏa khắc Mộc), Tây (Cửu Tử – Kim khắc Mộc), Đông Bắc (Nhị Hắc – Thổ khắc Thủy sinh Mộc gián tiếp).
Tốn (Đông Nam) Mộc Đông Nam, Bắc, Nam, Đông Đông Nam (Tứ Lục – Mộc), Đông (Tam Bích – Mộc), Bắc (Nhất Bạch – Thủy sinh Mộc – Yên tĩnh). Nam (Ngũ Hoàng), Tây (Cửu Tử – Kim khắc Mộc), Đông Bắc (Nhị Hắc).
Càn (Tây Bắc) Kim Tây Bắc, Tây Nam, Tây, Đông Bắc Tây Bắc (Lục Bạch – Kim vượng – Phúc Đức), Tây Nam (Bát Bạch – Thổ sinh Kim). Nam (Ngũ Hoàng – Hỏa khắc Kim), Đông Bắc (Nhị Hắc – Thổ sinh Kim nhưng là Bệnh), Tây (Hoang Ươc), Bắc (Thái Tuế).
Khôn (Tây Nam) Thổ Tây Nam, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc Tây Nam (Bát Bạch – Thổ vượng – Thiên Y), Tây Bắc (Lục Bạch – Kim sinh Thổ? Không, Kim sinh Thủy. Thổ sinh Kim. Càn Kim khắc Thổ? Không, Thổ sinh Kim. Lục Bạch Kim -> Ha Thổ. Nhưng Lục Bạch là Phúc Đức -> Dùng được). Tốt nhất: Tây Nam, Đông Bắc (Nhị Hắc – Thổ vượng – Nhưng là Bệnh -> Cẩn trọng). Nam (Ngũ Hoàng – Hỏa sinh Thổ -> Tốt? Nhưng Ngũ Hoàng là họa đại -> Cấm), Tây (Hoang Ươc), Bắc (Thái Tuế).
Cấn (Đông Bắc) Thổ Đông Bắc, Đông Nam, Đông, Bắc Đông Nam (Tứ Lục – Mộc khắc Thổ -> Xấu), Đông (Tam Bích – Mộc khắc Thổ -> Xấu), Bắc (Nhất Bạch – Thủy -> Thổ khắc Thủy -> Ha Thổ). -> Năm 2020 Mệnh Cấn KHÓ TÌM HƯỚNG TỐT. Chỉ an thần tại Tây Nam (Bát Bạch – Thổ) hoặc Tây Bắc (Lục Bạch – Kim ha Thổ nhưng Phúc Đức). Đông Bắc (Nhị Hắc – Bệnh tại chính cung mệnh), Nam (Ngũ Hoàng), Tây (Hoang Ươc), Bắc (Thái Tuế).
Đoài (Tây) Kim Tây, Đông Bắc, Tây Nam, Tây Bắc Tây Bắc (Lục Bạch – Kim vượng), Tây Nam (Bát Bạch – Thổ sinh Kim). Tây (Hoang Ươc/Cửu Tử – Tại cung mệnh), Nam (Ngũ Hoàng – Hỏa khắc Kim), Đông Bắc (Nhị Hắc), Bắc (Thái Tuế).

Lời khuyên 2020 cho từng mệnh:
Mệnh Thủy (Khảm), Mộc (Chấn, Tốn): Được hưởng sao Tham Lang (Bắc) và Văn Khúc/Lộc Tồn (Đông/Đông Nam) -> Vận năm khá tốt nếu biết tránh Nam, Đông Bắc, Tây.
Mệnh Hỏa (Ly): Năm 2020 Hỏa bị khắc chế bởi Thủy vượng (Bắc, Nhất Bạch) và Ngũ Hoàng Hỏa tại Nam (Hỏa quá vượng -> Tự khắc). Năm nhiều biến động, cần giữ gìn sức khỏe tim mạch, mắt, huyết áp. An thần Tây Nam.
Mệnh Kim (Càn, Đoài): Kim Bạch Kim năm 2020 (Canh Tý) đồng loại -> Giúp thân. Nhưng Thủy (Tý) mạnh hao Kim. Cần Hỏa luyện, Thổ sinh. Tây Bắc (Lục Bạch) là điểm tựa lớn nhất.
Mệnh Thổ (Khôn, Cấn): Thổ sinh Kim (Năm 2020 Kim vượng) -> Thổ bị hao. Nhị Hắc (Bệnh) lại rơi vào Cấn (Đông Bắc – Cung của Khôn/Cấn). Mệnh Cấn năm 2020 cần cực kỳ cẩn trọng sức khỏe dạ dày, tỳ vị, phụ nữ. An thần Tây Nam (Bát Bạch – Đồng loại) là tốt nhất.

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

4. Hóa Giải Các Hướng Xấu Năm 2020 (Bí Quyết “Chữa Bệnh” Phong Thủy)

Dù biết hướng xấu, nhưng nhà đã xây xong, không thể đổi hướng môn, giường, bàn. Năm 2020 có 4 hướng xấu lớn: Nam (Ngũ Hoàng), Đông Bắc (Nhị Hắc), Tây (Cửu Tử/Hoang Ươc), Bắc (Thái Tuế/Tam Sát). Cách hóa giải chuẩn nhất:

XEM THÊM BÀI KHÁC  Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Sơn Lại Bàn Ghế Gỗ Tại Nhà: Chi Phí, Công Cụ, Kỹ Thuật Mới Nhất Năm 2026

4.1. Hóa Giải Ngũ Hoàng Tại Nam (Ly – Hỏa)

  • Bản chất: Thổ (Ngũ Hoàng) tại Hỏa (Nam) -> Hỏa sinh Thổ -> Thổ vượng -> Ngũ Hoàng phát huy tối đa tai họa.
  • Vật phẩm: Chuông gió Kim Loại (6 thanh/6 đồng tiền Qian Long), Đèn ngủ màu trắng/vàng (Thổ) đặt phía Nam phòng (để Thổ khắc Thủy? Không, Ngũ Hoàng là Thổ. Cần Kim khắc Mộc? Không. Ngũ Hoàng Thổ -> Dùng Kim để Kiết Thổ (Kim sinh Thủy, Thổ khắc Thủy… đúng quy tắc: Kim Kiết Thổ -> Thổ sinh Kim -> Thổ hao khí -> Ngũ Hoàng giảm sức). Hoặc dùng Thủy (Bình nước) để Thổ khắc Thủy -> Thổ hao khí. Phổ biến nhất: Chuông gió Kim loại 6 thanh + 6 đồng tiền cổ.
  • Cấm: Đèn đỏ, nến, lò vi sóng, bếp, màu đỏ/tím, cây xanh (Mộc khắc Thổ -> Mộc hao, Thổ vượng hơn), động đất, gõ đinh.

4.2. Hóa Giải Nhị Hắc Tại Đông Bắc (Cấn – Thổ)

  • Bản chất: Thổ (Nhị Hắc) tại Thổ (Đông Bắc) -> Thổ vượng -> Bệnh tật nặng.
  • Vật phẩm: Chuông gió Kim Loại (6 thanh/6 đồng tiền), Hình ảnh Kim Long, vật dụng kim loại tròn, màu trắng/vàng/bạc. Nguyên lý: Kim Kiết Thổ.
  • Cấm: Màu đỏ, vàng, nến, đèn sáng mạnh (Hỏa sinh Thổ -> Bệnh tăng), cây xanh (Mộc khắc Thổ -> Mộc hao, Thổ vẫn vượng), động đất.

4.3. Hóa Giải Cửu Tử & Hoang Ươc Tại Tây (Đoài – Kim)

  • Bản chất: Hỏa (Cửu Tử) tại Kim (Tây) -> Hỏa khắc Kim. Hoang Ươc tại Tây -> Hư hao.
  • Vật phẩm: Bình nước (Thủy), Cây thủy sinh (Trúc phú quý, Vạn niên thanh – Thủy sinh Mộc, Mộc khắc Thổ? Không. Thủy khắc Hỏa -> Thủy khắc Hỏa (Cửu Tử). Đây là cách chuẩn nhất). Màu đen, xanh đậm.
  • Cấm: Màu đỏ, hồng, tím (Hỏa), đèn sáng, lò vi sóng, bếp, vật kim loại (Kim bị Hỏa khắc), động đất.

4.4. Hóa Giải Thái Tuế & Tam Sát Tại Bắc (Kan – Thủy)

  • Bản chất: Thổ (Thái Tuế) tại Thủy (Bắc) -> Thổ khắc Thủy. Tam Sát tại Bắc.
  • Nguyên tắc: YÊN TĨNH LÀ THƯỢNG. Không hóa giải bằng vật phẩm kích hoạt (như chuông gió) vì sẽ kích hoạt Thái Tuế.
  • Cách làm: Giữ gìn sạch sẽ, yên tĩnh. Không gõ đinh, không khoan, không sửa tường, không đập phá hướng Bắc. Nếu môn chính hướng Bắc -> Mở/đóng nhẹ nhàng, treo rèm che bớt khí xâm nhập. Đặt Hộp Tuế / Bàn Tuế tại góc Tây Bắc hoặc Đông Nam (hướng tốt) để xin an thái tuế, không đặt tại Bắc.

5. Lịch Tháng Áp Dụng Hướng Tốt/Xấu Năm 2020 (Tham Khảo)

Ngoài hướng năm, Sao Tháng (Nguyệt Phá, Nguyệt Khách, Nguyệt Thiện…) bay chuyển hàng tháng. Năm 2020 có những tháng “đặc biệt” cần lưu ý hướng:

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Năm 2020 Hướng Nào Tốt
  • Tháng 1 Âm (Giêng – Dậu): Sao Niên vẫn chủ đạo. Hướng Tây (Đoài) có Cửu Tử năm + Nguyệt Phá? Cần tra cứu Hoàng lịch cụ thể.
  • Tháng 4 Âm (Tỵ – Hỏa vượng): Hướng Nam (Ngũ Hoàng) càng nguy hiểm (Hỏa+Hỏa). Tuyệt đối không động đất Nam.
  • Tháng 7 Âm (Thân – Kim vượng): Hướng Tây (Cửu Tử/Hoang Ươc) Kim vượng -> Hỏa khắc Kim yếu đi? Nhưng Hoang Ươc vẫn cấm.
  • Tháng 10 Âm (Hợi – Thủy vượng): Hướng Bắc (Thái Tuế/Tham Lang) Thủy cực vượng -> Tốt cho tài lộc nếu yên tĩnh, xấu nếu động đất.

Khuyến nghị: Khi có việc quan trọng (khởi công, cất tường, nhập trạch, xuất hành xa) năm 2020, bắt buộc tra “Ngày tốt, Giờ tốt” trên Hoàng Lịch năm 2020 kết hợp Tứ Trụ người chủ để chọn hướng xuất hành/khởi công tránh trúng Sao Hại Niên, Nguyệt, Nhật, Thời.

6. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Hướng Năm 2020

6.1. Năm 2020 Môn Hướng Nam Có Tốt Không?

KHÔNG. Nam năm 2020 là Ngũ Hoàng Đại Sát (Liêm Trinh Thổ). Là hướng xấu nhất năm. Gây bệnh tật, tai nạn, hao tài, kiện tụng. Tuyệt đối không làm môn chính, không ngủ đầu hướng Nam, không đặt bàn làm việc hướng Nam.

6.2. Năm 2020 Giường Ngủ Hướng Bắc Có Được Không?

ĐƯỢC NHƯNG CÓ ĐIỀU KIỆN. Bắc là Thái Tuế, Tam Sát, Nhất Bạch Tham Lang (Sao Tài Lộc).

  • Được: Nếu giường đã đặt từ trước, không động chạm, ngủ yên tĩnh, không gõ đinh treo đồ đầu giường hướng tường Bắc.
  • Không được: Nếu mới đặt giường, phải di chuyển giường thường xuyên, hoặc phải sửa chữa tường Bắc, treo tranh đinh ghim vào tường Bắc.

6.3. Năm 2020 Nên Đặt Bàn Làm Việc Hướng Nào Để Thăng Tiến?

Ngồi Tây Bắc (Càn), mặt hướng Đông Nam (Tốn).

  • Lưng tựa Lục Bạch Vũ Khúc (Sao Phúc Đức, Quyền Lực, Quý Nhân).
  • Mặt nhìn Tứ Lục Văn Khúc (Sao Văn Chương, Trí Tuệ, Đào Hoa Tốt).
  • Đây là tổ hợp “Vũ Khúc – Văn Khúc” hội tụ, cực tốt cho sự nghiệp, chức vị, học vấn.

6.4. Năm 2020 Xây Nhà Mới, Chọn Hướng Môn Gì Tốt Nhất?

Ưu tiên 1: Môn hướng Tây Bắc (Càn) – Góc 292.5 – 337.5. (Hứng Lục Bạch Vũ Khúc – Phúc Đức).
Ưu tiên 2: Môn hướng Tây Nam (Khôn) – Góc 202.5 – 247.5. (Hứng Bát Bạch Khổ Cưu – Thiên Y, Bất động sản).
Ưu tiên 3: Môn hướng Đông Nam (Tốn) – Góc 112.5 – 157.5. (Hứng Tứ Lục Văn Khúc – Văn chương, Con cái).
Lưu ý: Góc đo chính xác bằng la bàn chuyên nghiệp (La bàn Lôi Công/Phong Thủy), không dùng la bàn điện thoại (sai lệch lớn do từ trường xây dựng).

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

Năm 2020 Hướng Nào Tốt

6.5. Năm 2020 Có Cần Làm An Thái Tuế Không?

CÓ. RẤT KHUYẾN NGHỊ.
Năm 2020 Thái Tuế tại Bắc (Tỷ). Các tuổi xung khắc Tý (Tuổi Ngọ, Mão, Dậu, Tý – Giá Tý, Xung Tý, Phá Tý, Hại Tý) bắt buộc làm An Thái Tuế đầu năm (tháng 1 hoặc 2 Âm lịch) tại chùa hoặc nhà theo nghi thức chuẩn (Bàn Tuế, Hộp Tuế, Văn Khấn, Hương hoa, Quả, Vàng mã). Giúp năm 2020 trôi suôn sẻ, giảm thiểu biến cố, bệnh tật.

7. Kết Luận: “Năm 2020 Hướng Nào Tốt” – Chìa Khóa Của Sự Cân Bằng

Tóm lại, câu trả lời cho “Năm 2020 hướng nào tốt” không phải là một từ khóa đơn lẻ mà là một bản đồ năng lượng đa chiều:

  1. Về Đại Cát (Phúc Đức, Quyền Lực): Hướng Tây Bắc (Càn – Lục Bạch Vũ Khúc). Là hướng số 1 cho môn nhà, bàn làm việc lãnh đạo, bàn thờ tổ tiên.
  2. Về Tài Lộc, Học Vấn, Sáng Tạo: Hướng Đông Nam (Tốn – Tứ Lục Văn Khúc) và Đông (Chấn – Tam Bích Lộc Tồn). Tốt cho bàn học, phòng ngủ trẻ, phòng làm việc creative.
  3. Về An Khang, Sức Khỏe, Bất Động Sản: Hướng Tây Nam (Khôn – Bát Bạch Khổ Cưu). Tốt cho phòng ngủ người lớn, phòng khách, thờ Thổ Địa.
  4. Về Tài Lộc Chính (Nhưng Cấm Động): Hướng Bắc (Kan – Nhất Bạch Tham Lang/Thái Tuế). Chỉ tốt cho phòng ngủ yên tĩnh, kho chứa, thờ cúng cũ. Cấm động đất.
  5. 4 Hướng “Tử Huyệt” Tuyệt Đối Tránh: Nam (Ngũ Hoàng), Đông Bắc (Nhị Hắc), Tây (Cửu Tử/Hoang Ươc), Bắc (Thái Tuế/Tam Sát – chỉ cấm động).

Phong thủy năm 2020 (Canh Tý) mang tính chất “Kim Thủy Tương Sinh” nhưng “Thủy Vượng Kim Trôi”. Do đó, năm nay thích hợp cho những ngành nghề liên quan đến Thủy (Shipper, du lịch, nước uống, làm đẹp, công nghệ, truyền thông) và Kim (Ngân hàng, tài chính, kim loại, máy móc, pháp luật). Người mệnh Hỏa, Thổ năm nay cần “thủ” hơn “công”, tập trung vào hóa giải (đặt nước tại Tây, chuông gió tại Nam/Đông Bắc, an thần tại Tây Bắc/Tây Nam).

Hy vọng bài viết chi tiết hơn 1500 chữ này đã cung cấp cho bạn toàn bộ kiến thức cần thiết để nhìn lại, kiểm tra hoặc áp dụng phong thủy năm 2020 một cách chính xác và khoa học nhất. Kiến thức này không chỉ dành cho năm 2020 mà là nền tảng để bạn hiểu chu kỳ 9 sao, áp dụng cho năm 2029 (Kỷ Dậu – Trung Cung), 2038 (Mậu Ngọ) hoặc tư vấn cho người thân năm sinh Canh Tý.

Chúc bạn và gia đình luôn an khang, vạn sự như ý, hứng trọn khí Phúc Đức từ hướng Tây Bắc và khí Văn Khúc từ hướng Đông Nam!

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *