Năm 2017 được đánh giá là một năm bước ngoặt quan trọng của ngành nội thất gỗ Việt Nam. Ngay sau khi Hiệp định Tự do Thương mại Việt Nam – EU (EVFTA) được ký kết nguyên tắc (tháng 12/2015) và chờ ratify, cùng với sự bùng nổ của thị trường bất động sản cao cấp và trung cấp tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, nhu cầu về đồ gỗ nội thất chất lượng cao tăng vọt. Bài viết dưới đây tổng hợp lại báo giá đồ gỗ nội thất 2017 chi tiết nhất dựa trên số liệu thực tế khảo sát từ các showroom lớn, xưởng sản xuất uy tín và các sàn giao dịch gỗ lớn (như Khu chế biến gỗ Bình Dương, làng nghề gỗ Làng Cát – Hà Nội, làng gỗ Nguyễn Xí – TP.HCM) vào thời điểm đó, nhằm mục đích lưu trữ lịch sử giá, so sánh lạm phát và tham khảo cho các dự án tái thiết, tu sửa căn cũ hiện nay.
1. Bối Cảnh Thị Trường Gỗ Nội Thất Việt Nam Năm 2017
Trước khi đi vào bảng giá cụ thể, cần hiểu rõ các yếu tố tác động lên mức giá năm 2017 để có cái nhìn khách quan:
- Giá nguyên liệu gỗ nhập khẩu tăng mạnh: Năm 2017, giá gỗ nhập khẩu từ châu Phi (Doussie, Lim, Tali), Mỹ (Oak, Walnut, Ash), và Châu Âu tăng trung bình 10-15% so với năm 2016 do nhu cầu toàn cầu tăng và chi phí vận chuyển lên.
- Chính sách bảo hộ rừng: Chỉ thị 13/CT-TTg và Luật Lâm nghiệp mới (có hiệu lực từ 2019 nhưng thảo luận sôi nóng từ 2017) khiến khai thác gỗ rừng tự nhiên trong nước bị kiểm soát chặt chẽ. Gỗ trồng (Keo lai, Xoan, Tràm, Sồng) trở thành nguồn chính nhưng chất lượng chưa đồng đều, giá dao động lớn.
- Tỷ giá USD/VNĐ: Trung bình năm 2017 dao động quanh 22.700 – 22.800 VNĐ/USD. Tỷ giá ổn định giúp giá gỗ nhập khẩu không bị “sốc” tăng giá đột ngột như các năm sau này.
- Xu hướng tiêu dùng: Khách hàng bắt đầu chuyển dịch từ “mua sẵn” (ready-made) sang “đặt làm theo thiết kế” (custom-made) để tối ưu diện tích nhà phố chung cư hẹp. Phong cách Modern, Neoclassical, Scandinavia, Industrial dẫn đầu.
2. Bảng Báo Giá Gỗ Nguyên Liệu (Gỗ Thô/Gỗ Khô) Năm 2017
Đây là giá tham chiếu tại các kho gỗ lớn (Bình Dương, Hà Nội) cho gỗ khô độ ẩm 8-12%, đã cưa, xẻ, phay thô (chưa gia công thành thành phẩm). Đơn vị: VNĐ/m³.
| Loại Gỗ | Nguồn Gốc | Phân Loại (Grade) | Giá Tham Chiếu 2017 (VNĐ/m³) | Ghi Chú Đặc Điểm Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ Óc Chó (Walnut) | Mỹ | FAS/Select | 45.000.000 – 52.000.000 | Loại cao cấp nhất, màu nâu đậm đẹp, grain đẹp. Dùng làm mặt bàn, tủ cao cấp. |
| Gỗ Sồi Đỏ (Red Oak) | Mỹ | FAS/Select | 28.000.000 – 33.000.000 | Grain to, màu hồng nhẹ, độ cứng tốt. Phổ biến làm sàn, cửa, tủ. |
| Gỗ Sồi Trắng (White Oak) | Mỹ | FAS/Select | 32.000.000 – 38.000.000 | Chống nước tốt hơn Red Oak, grain đẹp hơn, giá cao hơn. |
| Gỗ Ash (Tần Bì) | Mỹ/Nga/Trung Quốc | FAS/Select | 22.000.000 – 27.000.000 | Màu trắng sáng, grain đẹp như Sồi nhưng mềm hơn, dễ gia công, rất “hot” năm 2017. |
| Gỗ Doussie (Gỗ Sưa Phi) | Châu Phi | A/B | 38.000.000 – 45.000.000 | “Vua gỗ sàn”, độ cứng cực cao, màu nâu đỏ sang trọng. Giá tăng mạnh cuối năm. |
| Gỗ Lim (African Limba/Okoume) | Châu Phi | A/B | 18.000.000 – 23.000.000 | Màu vàng nhạt, grain mịn, nhẹ, dùng làm lõi tủ, ván ép cao cấp. |
| Gỗ Tali (Missanda) | Châu Phi | A/B | 25.000.000 – 30.000.000 | Cứng, chịu lực tốt, thay thế Lim Xanh (nguy cấp) làm khung cửa, sàn ngoài trời. |
| Gỗ Teak (Giáng Hương) Myanmar | Myanmar | Grade A | 65.000.000 – 85.000.000 | Rất đắt, chỉ dùng cho dự án siêu cao cấp, du thuyền, sàn ngoài trời. |
| Gỗ Teak Trồng (Việt Nam/Indonesia) | Trồng | Grade A/B | 25.000.000 – 35.000.000 | Nhỏ tuổi, lòng trắng nhiều, kém bền so Teak tự nhiên nhưng giá rẻ hơn nhiều. |
| Gỗ Xoan (Burretiodendron) | Việt Nam (Trồng) | Khô sạch | 12.000.000 – 16.000.000 | Gỗ trồng chủ lực, màu vàng nâu, thơm, chống mối tốt. Dùng làm khung, lõi, đồ thủ công. |
| Gỗ Keo Lai (Acacia Hybrid) | Việt Nam (Trồng) | Khô sạch | 5.500.000 – 8.000.000 | Rẻ nhất, dùng làm lõi ván ép, pallet, hoặc sơn PU che grain. Năm 2017 cung ứng rất dồi dào. |
| Gỗ Sồng (Pine – Thông) | New Zealand/Chile/Trồng VN | Khô sạch | 7.000.000 – 11.000.000 | Màu trắng, mắt gỗ to, mềm, hương thơm nhẹ. Phổ biến phong cách Scandi, trẻ em. |
| Gỗ Cao Su (Rubberwood) | Việt Nam/Thái Lan | Khô sạch | 6.500.000 – 9.000.000 | Màu trắng kem, grain mịn. Dùng nhiều làm đồ sơn tĩnh điện, bàn ghế học sinh. |
Lưu ý quan trọng về đơn vị năm 2017: Năm 2017, giao dịch gỗ thô tại Việt Nam vẫn chủ yếu tính theo Khối (m³). Việc tính theo m² (dành cho sàn gỗ, tấm ván) hoặc cái/bộ (đồ thành phẩm) chỉ phổ biến ở bán lẻ cuối cùng.
3. Báo Giá Đồ Gỗ Nội Thất Thành Phẩm Năm 2017 (Theo Phong Cách & Hạng Mục)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Chi Phí Thi Công Nội Thất 2026 Chi Tiết Nhất: Từ Khổ Rổ Đến Cao Cấp, Review Thực Tế & Bí Quyết Tiết Kiệm
Giá dưới đây là giá bán lẻ tiêu chuẩn (VAT 10% đã bao gồm) tại các showroom uy tín năm 2017 (như: An Cường, Gỗ 68, Việt Gỗ, Hoàng Anh, các xưởng làm theo đơn tại Bình Dương/Hà Nội). Giá CHƯA bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt (thường tính riêng 5-10% giá trị đơn hàng) và thiết kế (nếu có).
3.1. Phòng Khách (Sofa Gỗ, Bàn Trà, Kệ Tivi, Ghế Bành)
| Hạng Mục | Chất Liệu Chính (Khung + Mặt) | Kích Thước Tham Chiếu | Giá Tham Chiếu 2017 (VNĐ) | Phong Cách Phổ Biến |
|---|---|---|---|---|
| Bộ Sofa Gỗ 1 bàn 4 ghế | Khung Sồi/Oak + Mặt da thật/da công nghiệp cao cấp | Bàn: 120x60x45cm Ghế: 45x45x90cm |
28.000.000 – 45.000.000 | Neoclassical, Modern |
| Bộ Sofa Gỗ 1 bàn 4 ghế | Khung Xoan/Keo + Mặt vải/PU | Tương tự | 12.000.000 – 18.000.000 | Hiện đại, tiết kiệm |
| Bàn Trà Gỗ Tự Nhiên | Gỗ Sồi/Ash/Oak nguyên khối (Solid) | 100x60x45cm | 7.000.000 – 15.000.000 | Modern, Rustic |
| Bàn Trà Gỗ Ép/Laminate | Lõi Keo/Cao su + Mặt Melamine/Laminate | 100x60x45cm | 2.500.000 – 4.500.000 | Kinh tế |
| Kệ Tivi Treo Tường | Gỗ Sồi/Ash/Oak + Kính cường lực | 180x40x30cm | 9.000.000 – 18.000.000 | Modern, Minimalist |
| Kệ Tivi Đứng Sàn | Gỗ Công nghiệp (MDF/HDF) Sơn PU/Melamine | 180x45x50cm | 4.000.000 – 8.000.000 | Neoclassical, Classic |
| Ghế Bành Đơn (Armchair) | Khung Sồi/Oak + Nệm cao su/High density | 70x70x85cm | 5.000.000 – 12.000.000 | Scandi, Modern |
| Bàn Chân Sắt/Kết Hợp Gỗ | Chân sắt sơn tĩnh điện + Mặt gỗ Oak/Ash | 120x60x75cm | 4.500.000 – 9.000.000 | Industrial (Rất hot năm 2017) |
3.2. Phòng Ngủ (Giường, Tủ Áo, Bàn Phấn, Kệ Đầu Giường)
| Hạng Mục | Chất Liệu | Kích Thước Chuẩn | Giá Tham Chiếu 2017 (VNĐ) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Giường Ngủ Double/Queen | Khung Gỗ Sồi/Ash/Xoan + Lót ván ép | 1.6×2.0m / 1.8×2.0m | 12.000.000 – 28.000.000 | Giá tùy độ dày đầu giường, chân giường |
| Giường Ngủ Single | Khung Gỗ Xoan/Keo + Lót | 1.0×2.0m / 1.2×2.0m | 5.000.000 – 9.000.000 | Phòng con, khách |
| Tủ Áo 2 Cánh (Kéo/Trượt) | Thân MDF/HDF Mặt Sồi/Ash/Oak (Veneer) | 1.2×0.6×2.1m | 14.000.000 – 22.000.000 | Veneer gỗ tự nhiên (lát mỏng 0.6mm) |
| Tủ Áo 3-4 Cánh (Kéo/Trượt) | Toàn thân Gỗ Tự Nhiên (Solid Oak/Ash) | 1.8×0.6×2.2m | 35.000.000 – 60.000.000 | Hạng sang, heavy duty |
| Tủ Áo Công Nghiệp (Melamine) | MDF/HDF Mặt Melamine nhập khẩu (Egger, Kronospan) | 2.0×0.6×2.4m | 9.000.000 – 15.000.000 | Bền màu, chống ẩm, giá tốt |
| Bàn Phấn + Gương | Gỗ Sồi/Ash/Xoan | Bàn: 1.0×0.45×0.75m | 4.500.000 – 10.000.000 | Bộ kèm gương khung gỗ |
| Kệ Đầu Giường (1 cặp) | Gỗ Sồi/Ash/Xoan | 0.5×0.4×0.5m | 1.800.000 – 3.500.000 | Đơn giản, gọn gàng |
3.3. Phòng Ăn (Bộ Bàn Ghế Ăn, Tủ Rượu, Tủ Bát)
| Hạng Mục | Chất Liệu | Quy Cách | Giá Tham Chiếu 2017 (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Bộ Bàn Ghế Ăn 6 Chỗ | Bàn: Gỗ Sồi/Ash/Oak nguyên khối Ghế: Khung gỗ + Nệm da/vải |
Bàn: 1.4×0.8m / 1.6×0.9m Ghế: 0.45×0.5×0.95m |
22.000.000 – 45.000.000 |
| Bộ Bàn Ghế Ăn 4 Chỗ | Bàn: Gỗ Xoan/Keo/Thông Ghế: Khung gỗ + Nệm |
Bàn: 1.0×1.0m / 1.2×0.7m | 9.000.000 – 16.000.000 |
| Bàn Ăn Kéo Dãn (Extendable) | Gỗ Sồi/Ash + Khung kim loại | 1.4-1.8×0.9m | 18.000.000 – 35.000.000 |
| Tủ Rượu / Tủ Bát | Gỗ Sồi/Ash (Veneer hoặc Solid) | 1.2×0.45×2.0m | 15.000.000 – 30.000.000 |
3.4. Văn Phòng Tại Nhà / Phòng Học (Bàn Làm Việc, Kệ Sách, Ghế Văn Phòng)
| Hạng Mục | Chất Liệu | Kích Thước | Giá Tham Chiếu 2017 (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Bàn Làm Việc Đơn | Gỗ Sồi/Ash/Oak (Solid) | 1.2×0.6×0.75m | 6.000.000 – 12.000.000 |
| Bàn Làm Việc Lhape/Uhape | Gỗ Công nghiệp Melamine/HPL | 1.6×1.6×0.75m | 4.500.000 – 9.000.000 |
| Kệ Sách Treo Tường | Gỗ Sồi/Ash/Oak | 1.0×0.25×2.0m | 3.500.000 – 7.000.000 |
| Ghế Văn Phòng Lưới/Đệm | Khung nhựa/nylon + Đệm lưới | Size chuẩn | 1.500.000 – 4.000.000 |
3.5. Nội Thất Khách Sạn / Nhà Phòng Trọ / Cho Thuê (Hạng Mục Kinh Tế 2017)
Đây là phân khúc xuất xưởng lớn, giá cực kỳ cạnh tranh năm 2017, thường dùng Gỗ Keo, Cao Su, Xoan, sơn PU hoặc Melamine.

Có thể bạn quan tâm: Concept Thiết Kế Nội Thất 2026: Xu Hướng, Quy Trình Chuẩn Và Bí Quyết Tạo Không Gian “đỉnh Cao”
| Hạng Mục | Cấu Hình Tiêu Chuẩn | Giá Tham Chiếu 2017 (VNĐ/ Bộ hoặc Cái) |
|---|---|---|
| Giường Đơn (Khung + Lót) | Khung Keo/Xoan sơn PU, lót ván ép | 1.200.000 – 1.800.000 |
| Giường Đôi (1.4m/1.6m) | Khung Keo/Xoan sơn PU, lót ván ép | 2.000.000 – 3.000.000 |
| Bàn Học Sinh / Sinh Viên | Khung sắt sơn tĩnh điện + Mặt Melamine | 450.000 – 750.000 |
| Ghế Học Sinh / Văn Phòng | Khung sắt + Mặt lưới/nhựa | 350.000 – 600.000 |
| Tủ Quần Áo 2 Cánh | Thân Melamine, Mặt Melamine, KínhSlide | 1.800.000 – 2.800.000 |
| Bộ Bàn Ghế Ăn 4 Chỗ Nhựa/Gỗ | Bàn Melamine/Inox, Ghế nhựa/Inox | 1.500.000 – 2.500.000 |
4. Phân Tích Chênh Lệch Giá Theo Kỹ Thuật Gia Công Năm 2017
Năm 2017, khách hàng bắt đầu am hiểu kỹ thuật hơn, dẫn đến sự phân chia giá rõ rệt theo 3 công nghệ chính:
4.1. Gỗ Tự Nhiên Nguyên Khối (Solid Wood) – Hạng Cao Cấp Nhất
- Đặc điểm: 100% gỗ tự nhiên, không ghép finger-joint (hoặc ghép rất ít), giữ nguyên grain, màu sắc tự nhiên.
- Kỹ thuật: Sấy hơi nước chuẩn (8-12%), xẻ tấm, phay CNC, ghép tấm rộng (wide plank) cho mặt bàn, mặt tủ.
- Giá năm 2017: Cao gấp 2.5 – 4 lần so với gỗ công nghiệp cùng loại mặt.
- Ưu điểm: Bền đời 50-100 năm, có thể sơn sửa lại nhiều lần, giá trị thẩm mỹ tăng theo thời gian (patina).
- Nhược điểm: Dễ biến dạng nếu độ ẩm không chuẩn, nặng, tốn nguyên liệu (tỷ lệ hao hụt 30-40%).
4.2. Gỗ Ghép Thanh (Finger Joint / Laminated Wood) – Hạng Trung Cấp Cao
- Đặc điểm: Ghép các thanh gỗ nhỏ (thành phẩm gỗ trồng: Xoan, Keo, Sồng, Thông) thành tấm lớn.
- Kỹ thuật: Ghép ngón (finger joint) dọc và ngang, sấy khô, ép keo D4 (chống nước).
- Giá năm 2017: Chỉ bằng 40-60% giá gỗ nguyên khối cùng loại. Ví dụ: Bàn ghép Xoan ~7-9 triệu, bàn Xoan nguyên khối ~15-20 triệu.
- Xu hướng 2017: Rất phổ biến cho bàn ăn, bàn làm việc, kệ sách phong cách Scandi, Modern. Được xem là giải pháp “Green” tối ưu.
4.3. Gỗ Công Nghiệp (MDF, HDF, Plywood, Particle Board) – Hạng Phổ Thông/Kinh Tế
- Phân loại mặt bọc năm 2017:
- Melamine/Laminate (HPL): Giá rẻ, bền xước, nhiều màu vân gỗ giả. Dùng cho tủ áo, tủ bếp, bàn ghế kinh tế.
- Veneer (Gỗ lát mỏng 0.3-0.6mm): Dán lên MDF/HDF/Plywood. Có vân gỗ thật, giá rẻ hơn Solid 60-70%. Rất hot cho tủ áo Neoclassical, kệ Tivi.
- Sơn PU / Sơn Nước (UV Coating): Trên MDF/HDF/Plywood. Đáp ứng mọi màu RAL/NCS. Phổ biến cho tủ bếp, tủ áo Classic, Neoclassical.
- Giá năm 2017: Dao động 3 – 8 triệu/m² diện tích triển khai (tùi tủ, kệ) tùy loại ván lõi (MR, BWR, BWP) và mặt bọc.
5. Chi Phí Phụ Trợ Thường Gặp Trong Báo Giá Năm 2017

Có thể bạn quan tâm: Xu Hướng Cung Cấp Phụ Kiện Nội Thất Thông Minh Năm 2026: Giải Pháp Tối Ưu Cho Không Gian Sống Hiện Đại
Khi ký hợp đồng làm nội thất năm 2017, bên cạnh giá đồ, khách hàng cần lưu ý các khoản phát sinh sau (thường không ghi trong báo giá niêm yết):
- Vận chuyển & Dời lên tầng:
- Nhà riêng (xuống hầm/hành lang): Miễn phí hoặc 200.000 – 500.000/chuyến.
- Chung cư (dùng thang máy hàng hóa, bảo vệ thang máy): 500.000 – 1.500.000/tầng hoặc 3-5% trị giá đơn hàng.
- Dời tay (không thang máy, tầng 3-5): 200.000 – 400.000/người/tầng.
- Lắp đặt:
- Đồ knock-down (tháo lắp): Thường miễn phí hoặc tính 5-8% giá trị hàng.
- Đồ một khối (Solid wood lớn, sofa): Tính riêng theo độ khó, thường 500.000 – 2.000.000/cái.
- Phụ kiện 五金 (Hardware) – Năm 2017:
- Schüco, Blum, Hettich (Đức): Cao cấp, tuổi thọ 50.000 – 100.000 chu kỳ. Giá nắp/cửa kính: 150k – 300k/cái. Hệ thống kéo trượt Blum Tandembox: 800k – 1.500k/bộ.
- Higold, DTC, Gulu (Trung Quốc cao cấp): Tốt, giá 50-70% hãng Đức. Rất phổ biến năm 2017.
- Việt Nam/No-name: Rẻ, dùng cho hàng kinh tế. Nắp 30k-50k, kéo 100k-200k/bộ.
- Kính cường lực (5mm – 8mm): 180.000 – 350.000/m² (đã cắt, mài mép, đục lỗ).
- Đèn LED nội bộ tủ/kệ: Dải LED 12V/24V + Nguồn + Cảm ứng: 150.000 – 300.000/mét chạy.
- Thiết kế 3D / Shopdrawing: Miễn phí nếu đặt hàng từ 50-100 triệu. Ngược lại tính 1.000.000 – 3.000.000/dự án.
6. So Sánh Báo Giá 2017 Vs 2026 (Góc Nhìn Từ Tương Lai – Năm 2026)
Viết bài vào năm 2026 nhìn lại số liệu 2017 cho thấy sự thay đổi vượt bậc:
| Chỉ Tiêu | Năm 2017 | Năm 2026 (Ước Tính/Thực Tế) | Tỷ Lệ Tăng | Nguyên Nhân Chính |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ Sồi Mỹ (m³) | ~30 Triệu | ~65 – 75 Triệu | +115% | Khan hiếm nguồn, EVFTA thuế 0% nhưng giá gốc tăng, USD/VNĐ ~24.500 |
| Gỗ Ash (m³) | ~24 Triệu | ~50 – 58 Triệu | +110% | Nhu cầu lớn, nguồn Nga bị hạn chế, Mỹ tăng giá. |
| Gỗ Xoan Trồng (m³) | ~14 Triệu | ~28 – 32 Triệu | +100% | Gỗ già hơn, quản lý chặt, chi phí trồng trọt tăng. |
| Gỗ Keo Lai (m³) | ~6.5 Triệu | ~11 – 13 Triệu | +70% | Vẫn là nguồn chủ lực nhưng chi phí nhân công, vận chuyển tăng. |
| Bộ Sofa Gỗ Sồi 1B4G | ~35 Triệu | ~75 – 90 Triệu | +115% | Nhân công gia công tăng 3-4 lần, phụ kiện nhập tăng. |
| Tủ Áo Melamine/m² | ~4.5 Triệu | ~7.5 – 9.0 Triệu | +65% | Ván Ep Egger/Kronospan tăng giá, nhân công lắp tăng. |
| Nhân công gia công/ngày | 250k – 350k | 600k – 900k | +150% | Thiếu hụt thợ tay nghề cao, lương tối thiểu vùng tăng. |
| Tỷ giá USD/VNĐ | ~22.750 | ~24.500 – 25.000 | +8-10% | Áp lực tỷ giá. |
Kết luận so sánh: Mức giá nội thất gỗ năm 2026 tăng trung bình 70-120% so với năm 2017. Tuy nhiên, chất lượng hoàn thiện, độ chính xác (CNC 5 trục, phần mềm thiết kế BIM/CADCAM), độ bền phụ kiện và tiêu chuẩn môi trường (E0, E1, CARB P2, FSC) năm 2026 vượt trội so với 2017.
7. Kinh Nghiệm Mua Đồ Gỗ Năm 2017 (Vẫn Áp Dụng Được Cho Việc Mua Đồ Cũ/Refurbish Năm 2026)
Nếu bạn năm 2026 đang xem xét mua lại đồ gỗ cũ năm 2017 để tu sửa (Refurbish) hoặc tham khảo báo giá cũ để đàm phán mua đồ tồn kho (nếu có), hãy nhớ các tiêu chí “Sống còn” năm xưa:
7.1. Kiểm Tra Độ Ẩm Gỗ (Moisture Content – MC)
- Chuẩn 2017: MC = 8% – 12% (gỗ trong nhà), 12% – 14% (gỗ ngoài trời/sàn).
- Cách kiểm tra: Dùng máy đo độ ẩm kim cắm (Pinless meter) đo tại lõi gỗ (đâm sâu), không chỉ đo bề mặt. Năm 2017 nhiều xưởng nhỏ sấy không đạt chuẩn -> đồ bị nứt, cong vênh sau 6-12 tháng.
7.2. Xác Định Loại Gỗ Thật – Giả

Có thể bạn quan tâm: Top 10+ Công Ty Nội Thất Lớng, Uy Tín Nhất Tại Hà Nội Năm 2026: Đánh Giá Chi Tiết, Báo Giá Tham Khảo Và Kinh Nghiệm Chọn Đối Tác “vàng”
- Gỗ Sồi (Oak) vs Gỗ Cao Su (Rubberwood) sơn màu: Sồi có ray (tia medulla) rõ rệt trên mặt ngang, lỗ dẫn thủy lớn trên mặt dọc. Cao su grain mịn, không ray, nhẹ hơn.
- Gỗ Ash vs Gỗ Xoan: Ash grain thẳng, màu trắng sữa, nặng. Xoan grain sóng, màu vàng nâu, thơm đặc trưng, nhẹ hơn Ash.
- Veneer vs Solid: Nhìn cạnh tấm (core). Veneer thấy lớp lõi MDF/HDF/Plywood ở giữa. Solid thấy grain liền mạch xuyên suốt cạnh.
7.3. Chất Lượng Keo & Hoàn Thiện
- Keo: Năm 2017 bắt đầu phổ biến keo D4 (kháng nước) cho gỗ ghép thanh. Keo urea formaldehyde (UF) cũ kỹ dễ bốc hơi Formaldehyd (mùi chua gay gắt). Hãy hỏi rõ loại keo.
- Sơn: Sơn PU (Polyurethane) 2 thành phần là chuẩn cao cấp năm 2017. Sơn NC (Nitro) khô nhanh nhưng mỏng, dễ xước, vàng theo thời gian. Sơn nước (Waterbase) bắt đầu du nhập nhưng còn đắt.
7.4. Hợp Đồng & Bảo Hành Năm 2017
- Thời gian bảo hành phổ biến: 24 – 36 tháng cho khung gỗ, 12 – 24 tháng cho phụ kiện, nệm, da.
- Điều khoản “Bảo hành biến dạng do độ ẩm” thường có điều kiện: “Khách hàng phải duy trì độ ẩm phòng 50-70%”. Cần ghi rõ trách nhiệm 2 bên.
8. Các Thương Hiệu & Xưởng Nổi Bật Năm 2017 (Dành Cho Việc Tra Cứu Lịch Sử)
Để biết chính xác báo giá của một đơn vị cụ thể năm 2017, bạn có thể tra cứu lịch sử các tên tuổi sau (nhiều đơn vị vẫn hoạt động mạnh năm 2026):
- Tập đoàn An Cường (AC Group): Đơn vị lớn nhất về ván ép, sàn gỗ, nội thất công nghiệp. Báo giá năm 2017 rất chuẩn, minh bạch theo bảng giá niêm yết công khai.
- Gỗ 68 (G68): Chuyên gỗ tự nhiên nhập khẩu (Sồi, Ash, Walnut, Doussie), xưởng tại Bình Dương. Uy tín về gỗ Solid.
- Việt Gỗ (Vietgo): Chuyên nội thất gỗ tự nhiên cao cấp, xuất khẩu.
- Hoàng Anh Woodworking: Xưởng lớn tại Hà Nội, làm theo đơn (Custom) cho biệt thự, khách sạn.
- Làng nghề gỗ Làng Cát (Hà Nội), Nguyễn Xí (TP.HCM), Bình An (Bình Dương): Nơi tập trung hàng trăm xưởng nhỏ, giá “xưởng” rẻ hơn showroom 20-30% nhưng tự quản lý tiến độ, chất lượng.
- Các thương hiệu sàn gỗ: Egger (Đức – nhập khẩu), Kronospan, Robina (Đài Loan), VNG (Việt Nam – An Cường), Gỗ 68 Floor. Giá sàn gỗ công nghiệp (Laminate) năm 2017: 350.000 – 650.000 VNĐ/m² (loại 8mm, 12mm, class 32/33). Sàn gỗ tự nhiên (Engineered): 900.000 – 2.500.000 VNĐ/m².
9. Hướng Dẫn Đọc Hiểu Bảng Báo Giá Đồ Gỗ Năm 2017 (Checklist Cho Khách Hàng)
Khi cầm trên tay một bản báo giá in năm 2017 (hoặc file excel cũ), hãy check các mục sau để tránh “hớ”:

- Đơn vị tính: Là m³ (gỗ thô), m² (sàn, tấm ván, mặt tủ triển khai), bộ/cái (đồ thành phẩm). Không được nhầm lẫn.
- Loại gỗ ghi rõ: “Gỗ Sồi Mỹ”, “Gỗ Sồi Châu Âu”, “Gỗ Sồi Trồng” (thường là Keo/Xoan sơn màu giống Sồi). Phải ghi tên khoa học (Quercus alba, Quercus robur, Fraxinus americana…).
- Trạng thái: “Gỗ khô sẵn” (KD – Kiln Dried) hay “Gỗ xanh” (Green wood – chưa sấy). Gỗ xanh rẻ 30-40% nhưng TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG LÀM NỘI THẤT NỘI THẤT.
- Phân loại (Grade): AB, ABC, Rustic, Select, FAS. Grade càng cao (FAS, Select) giá càng đắt, ít khuyết tật (mắt chết, nứt, tâm gỗ).
- Kích thước tấm (cho gỗ thô/ván): Dài x Rộng x Dày (mm). Tấm lớn (Wide/Long) đắt hơn tấm nhỏ (Short/Narrow).
- Phụ kiện có kèm không? Giá báo có bao gồm nắp, khóa, kéo, chân bàn, đệm không? Hay chỉ bán “trắng” (chỉ khung gỗ)?
- Sơn/Hoàn thiện: “Gỗ trắng” (chưa sơn), “Sơn nền” (primer), “Hoàn thiện PU/NC/Melamine”. Giá chênh nhau rất lớn.
- VAT & Cước: Có ghi “Đã bao gồm VAT 10%” không? Vận chuyển đến đâu? Lắp đặt có không?
10. Kết Luận: Giá Trị Của Dữ Liệu Báo Giá 2017 Đối Với Năm 2026
Việc lưu giữ và phân tích báo giá đồ gỗ nội thất 2017 không chỉ là việc ngắm con số cũ. Nó mang lại giá trị thực tiễn lớn cho năm 2026:
- Cơ sở định giá dự án tu sửa (Renovation): Khi tháo dỡ nội thất cũ năm 2017 để làm mới, biết giá trị gốc giúp tính khấu hao, giá trị còn lại (Residual value) để quyết định: Giữ lại sơn sửa (Refinish) hay Tháo dỡ làm mới (Replace)?. Ví dụ: Tủ gỗ Sồi Solid năm 2017 giá 40 triệu, nay 2026 vẫn trị giá 30-35 triệu nếu bảo quản tốt -> Nên sơn sửa (tốn 5-8 triệu) thay vì mua mới (tốn 80-100 triệu).
- Dự báo xu hướng giá nguyên liệu: Chu kỳ giá gỗ thường dao động 7-10 năm. Sự tăng 100% từ 2017-2026 cho thấy xu hướng dài hạn là TĂNG. Năm 2026 là thời điểm tốt để đầu tư gỗ tự nhiên (Solid wood) làm tài sản thực (Real Asset) chống lạm phát.
- Chuẩn hóa quy trình thẩm định: Các ngân hàng, công ty bảo hiểm, tòa án năm 2026 thường dùng dữ liệu lịch sử (kèm hệ số điều chỉnh) để thẩm định giá tài sản gỗ cho vay thế chấp, bồi thường cháy nổ, chia tài sản ly hôn.
- Học hỏi quản trị chi phí: So sánh cấu trúc chi phí năm 2017 (Nguyên liệu 55%, Nhân công 20%, Phụ kiện 15%, Khác 10%) và năm 2026 (Nguyên liệu 45%, Nhân công 30%, Phụ kiện 15%, Quản lý/Marketing 10%) thấy sự dịch chuyển chi phí sang nhân công và quản trị. Doanh nghiệp nội thất cần tự động hóa, số hóa để kiểm soát chi phí.
Phụ Lục: Mẫu Bảng Báo Giá Chuẩn (Template) Được Sử Dụng Năm 2017
Để bạn dễ dàng so sánh hoặc xây dựng lại báo giá cho dự án tham khảo lịch sử.
CÔNG TY TNHH / XƯỞNG GỖ TÊN ĐƠN VỊ
BÁO GIÁ NỘI THẤT GỖ – HIỆU LỰC: QUÝ II/2017
(Áp dụng cho đơn hàng từ 50.000.000 VNĐ, VAT 10% đã bao gồm)
| STT | Hạng Mục | Quy Cách / Kích Thước (DxRxC mm) | Chất Liệu Chi Tiết (Gỗ/Mặt/Phụ kiện) | ĐVT | SL | Đơn Giá (VNĐ) | Thành Tiền (VNĐ) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I | PHÒNG KHÁCH | |||||||
| 1 | Bộ Sofa Gỗ 1B4G | Bàn 1200x600x450, Ghế 450x450x900 | Khung: Sồi Mỹ (Solid) + Ghép thanh. Mặt: Da bò nhập khẩu. Chân: Inox 304 mạ PVD. | Bộ | 1 | 38.500.000 | 38.500.000 | Bảo hành khung 5 năm |
| 2 | Bàn Trà | 1000x600x450 | Gỗ Ash Mỹ nguyên khối (Solid), sơn PU mờ 15 độ. | Cái | 1 | 9.800.000 | 9.800.000 | |
| 3 | Kệ Tivi Treo | 1800x350x300 | Thân: Plywood B/BB 18mm + Veneer Oak 0.6mm. Kính cường lực 5mm. Nắp kính nắp Blum. | Bộ | 1 | 14.500.000 | 14.500.000 | Có hệ thống đèn LED |
| II | PHỒNG NGỦ CHỦ | |||||||
| 4 | Giường Ngủ Queen | 1600x2000x1000 (Đầu giường 1000) | Khung: Gỗ Xoan Việt Nam (Solid). Lót: Ván ép Melamine 18mm. Sơn PU. | Cái | 1 | 18.500.000 | 18.500.000 | Không gồm nệm |
| 5 | Tủ Áo 3 Cánh Kéo | 1800x600x2200 | Thân: MDF MR 18mm + Melamine Egger. Mặt: Veneer Sồi 0.6mm + Kính. Kéo Blum Tandembox. | Bộ | 1 | 28.000.000 | 28.000.000 | Thiết kế nội bộ tùy chỉnh |
| 6 | Bàn Phấn + Gương | Bàn: 1000x450x750. Gương: 800×1000 | Gỗ Sồi Mỹ (Solid). Sơn PU bóng 30 độ. Gương kính 5mm mài mép an toàn. | Bộ | 1 | 7.200.000 | 7.200.000 | |
| III | PHÒNG ĂN | |||||||
| 7 | Bộ Bàn Ghế Ăn 6 Chỗ | Bàn: 1600x900x750. Ghế: 460x500x950 | Bàn: Gỗ Ash Solid. Ghế: Khung Ash + Nệm vải nhập. Chân bàn thiết kế X. | Bộ | 1 | 32.000.000 | 32.000.000 | Bàn có kéo dãn +400mm |
| IV | CHI PHÍ PHÁT SINH (Dự Trù) | |||||||
| 8 | Vận chuyển, Dời lên tầng (Chung cư tầng 10) | Theo thực tế | Xe 1.5 tấn + 2 người dời + Bảo vệ thang máy | Chuyến | 2 | 1.200.000 | 2.400.000 | Thu riêng sau thi công |
| 9 | Lắp đặt, hoàn thiện hiện trường | Theo thực tế | Lắp tủ, kệ, điều chỉnh cửa, kéo, vệ sinh | % GT | 1 | 5% | 7.425.000 | Tính trên giá hàng |
| TỔNG CỘNG | 158.325.000 | (Một trăm năm mươi tám triệu ba trăm hai mươi lăm nghìn VNĐ) |
Cam kết:
– Gỗ khô chuẩn MC 8-12%, kiểm định CO/CQ.
– Sơn PU nhập khẩu (ICA/Italia hoặc tương đương), an toàn sức khỏe.
– Phụ kiện chính hãng, tem chống hàng giả.
– Thời gian thi công: 25-30 ngày làm việc sau khi ký HĐ và nhận đặt cọc 30%.
NGƯỜI LẬP BÁO GIÁ | KHÁCH HÀNG XÁC NHẬN
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) | (Ký, ghi rõ họ tên)
Lưu ý cuối cùng: Bài viết này tổng hợp dữ liệu lịch sử năm 2017 dựa trên thực tế thị trường Việt Nam thời điểm đó. Tất cả các con số giá tiền, tỷ giá, quy chuẩn kỹ thuật đều phản ánh đúng bối cảnh năm 2017. Người đọc năm 2026 vui lòng KHÔNG áp dụng trực tiếp các mức giá này cho giao dịch hiện tại mà chỉ dùng làm tài liệu tham khảo, so sánh, tính toán khấu hao hoặc phục vụ mục đích nghiên cứu lịch sử giá ngành nội thất gỗ Việt Nam.
